Description
Thành phần
| Hoạt chất | Hàm lượng/viên | |
| Biotin | 5 mg | |
Chỉ định
– Điều trị rụng tóc do thiếu biotin (sau khi bác sĩ đã loại trừ các nguyên nhân khác).
– Điều trị thiếu hụt biotinidase hoặc carboxylase.
Cách dùng, liều dùng
Cách dùng:
Dùng đường uống.
Liều dùng:
– Điều trị rụng tóc do thiếu hụt biotin:
Người lớn: 5 mg đến 10 mg (tương đương 1 đến 2 viên Biotifem) mỗi ngày.
– Điều trị thiếu hụt biotinidase hoặc biotin:
Trẻ em, trẻ sơ sinh và người lớn: 5 – 20 mg/lần/ngày (tương đương 1 – 4 viên Biotifem/lần/ngày).
– Điều trị thiếu hụt carboxylase:
Liều khởi đầu:
Trẻ sơ sinh: 5 mg/lần/ngày (tương đương 1 viên Biotifem/lần/ngày)
Trẻ em và người lớn: 10 mg/lần/ngày (tương đương 2 viên Biotifem/lần/ngày).
Liều duy trì:
Trẻ sơ sinh: 10 – 50 mg/ngày, có thể lên tới 100 mg/ngày.
Trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với biotin hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai
Hàm lượng biotin có trong viên nén Biotifem vượt quá lượng khuyến cáo hàng ngày cho phụ nữ có thai. Chưa có nghiên cứu nào về việc sử dụng biotin liều cao cho phụ nữ có thai. Vì vậy, không sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai.
Phụ nữ cho con bú
Hàm lượng biotin có trong viên nén Biotifem vượt quá lượng khuyến cáo hàng ngày cho phụ nữ cho con bú. Biotin được bài tiết qua sữa mẹ nhưng không thấy bất kỳ ảnh hưởng nào đối với trẻ sơ sinh bú sữa mẹ. Không dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Viên nén biotin không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Quy cách đóng gói
Hộp chứa 2 vỉ x 30 viên.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và ẩm.






Reviews
There are no reviews yet.